diffuse nebula

Học thuật
Thân thiện
diffuse nebula

A diffuse nebula glows with vibrant colors in the dark expanse of space.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thiên văn học):
    • Tinh vân phân tán: Một đám mây khí bụi liên sao lớn, ranh giới không rõ ràng hình dạng không xác định, thường được chiếu sáng bởi các ngôi sao nằm bên trong hoặcgần . Khác với tinh vân hành tinh, không cấu trúc đối xứng hoặc hình cầu rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Orion Nebula is a famous example of a diffuse nebula. (Tinh vân Orion một dụ nổi tiếng về tinh vân phân tán.)
    • Astronomers study diffuse nebulae to understand star formation. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các tinh vân phân tán để hiểu về sự hình thành sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học chuyên ngành, diffuse nebula thường được phân loại tiếp thành:
    • Tinh vân phát xạ: Được chiếu sáng bởi các ngôi sao nóng, khiến khí bị ion hóa phát sáng.
    • Tinh vân phản xạ: Phản chiếu ánh sáng từ các ngôi sao lân cận.
    • Tinh vân tối: Không được chiếu sáng trực tiếp, chúng xuất hiện như những vệt tối chắn ngang các ngôi sao hoặc tinh vân sáng phía sau.
Biến thể từ gần giống
  • Nebula (n): Tinh vân (từ chung).
  • Planetary nebula (n): Tinh vân hành tinh (một loại tinh vân cấu trúc khác, lớp vỏ khí do sao già đẩy ra).
  • Emission nebula (n): Tinh vân phát xạ (một loại tinh vân phân tán).
  • Reflection nebula (n): Tinh vân phản xạ (một loại tinh vân phân tán).
Từ đồng nghĩa
  • Galactic nebula: Tinh vân thiên (thuật ngữ , ít dùng hơn).
Lưu ý
  • Cụm từ diffuse nebula một thuật ngữ chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, từ "nebula" đơn thuần thường đủ để hiểu.
  • Không nhầm lẫn với các vật thể thiên văn cấu trúc rõ ràng hơn như tinh vân hành tinh (planetary nebula) hay tàn tích siêu tân tinh (supernova remnant).
diffuse nebula

A diffuse nebula glows with vibrant colors in the dark expanse of space.

Noun
  1. (thiên văn học)tinh vân phân tán